GIÁ TT15/2018
Thứ Sáu, 25/10/2024
Lượt xem: 95
| STT |
Mã danh mục |
Tên danh mục kỹ thuật |
Đơn Giá |
| 1 |
24.0017.1714 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
68,000 |
| 2 |
03.3862.0533 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
144,000 |
| 3 |
10.1017.0533 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
144,000 |
| 4 |
14.0214.0778 |
Bóc giả mạc |
82,100 |
| 5 |
13.0152.0589 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
1,274,000 |
| 6 |
03.1696.0866 |
Bóc sợi (Viêm giác mạc sợi) |
1,000 |
| 7 |
14.0213.0778 |
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) |
82,100 |
| 8 |
03.1692.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
36,700 |
| 9 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
36,700 |
| 10 |
03.1685.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
94,400 |
| 11 |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
94,400 |
| 12 |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
59,400 |
| 13 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
216,000 |
| 14 |
14.0212.0864 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
339,000 |
| 15 |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
479,000 |
| 16 |
03.1659.0738 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
78,400 |
| 17 |
14.0167.0738 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
78,400 |
| 18 |
12.0002.1044 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
705,000 |
| 19 |
12.0006.1044 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
705,000 |
| 20 |
10.9004.0075 |
Cắt chỉ |
32,900 |
| 21 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
32,900 |
| 22 |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
32,900 |
| 23 |
14.0192.0075 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
32,900 |
| 24 |
03.1681.0075 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
32,900 |
| 25 |
03.1690.0075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
32,900 |
| 26 |
14.0204.0075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
32,900 |
| 27 |
13.0053.0594 |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
117,000 |
| 28 |
14.0112.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
32,900 |
| 29 |
10.0411.0584 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
1,242,000 |
| 30 |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
158,000 |
| 31 |
12.0264.1189 |
Cắt nang thừng tinh hai bên |
2,754,000 |
| 32 |
12.0263.1190 |
Cắt nang thừng tinh một bên |
1,784,000 |
| 33 |
10.9002.0504 |
Cắt phymosis [thủ thuật] |
237,000 |
| 34 |
10.0506.0459 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
2,561,000 |
| 35 |
10.0508.0459 |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe |
2,561,000 |
| 36 |
10.0507.0459 |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
2,561,000 |
| 37 |
12.0320.1190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm |
1,784,000 |
| 38 |
12.0319.1190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm |
1,784,000 |
| 39 |
12.0322.1191 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
1,206,000 |
| 40 |
13.0147.0597 |
Cắt u thành âm đạo |
2,048,000 |
| 41 |
12.0267.0653 |
Cắt u vú lành tính |
2,862,000 |
| 42 |
15.0304.0505 |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
186,000 |
| 43 |
03.3817.0505 |
Chích áp xe phần mềm lớn |
186,000 |
| 44 |
13.0054.0600 |
Chích áp xe tầng sinh môn |
807,000 |
| 45 |
13.0151.0601 |
Chích áp xe tuyến Bartholin |
831,000 |
| 46 |
13.0163.0602 |
Chích áp xe vú |
219,000 |
| 47 |
03.1693.0738 |
Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc |
78,400 |
| 48 |
14.0207.0738 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
78,400 |
| 49 |
14.0169.0738 |
Chích dẫn lưu túi lệ |
78,400 |
| 50 |
03.3910.0505 |
Chích hạch viêm mủ |
186,000 |
| 51 |
03.2119.0505 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
186,000 |
| 52 |
03.3909.0505 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
186,000 |
| 53 |
13.0160.0606 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
280,000 |
| 54 |
01.0093.0079 |
Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter |
143,000 |
| 55 |
02.0177.0086 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
110,000 |
| 56 |
02.0243.0077 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
137,000 |
| 57 |
|
Chứng thương |
160,000 |
| 58 |
18.0220.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 59 |
18.0256.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
632,000 |
| 60 |
18.0255.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
522,000 |
| 61 |
18.0258.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
632,000 |
| 62 |
18.0257.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
522,000 |
| 63 |
18.0260.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
632,000 |
| 64 |
18.0259.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
522,000 |
| 65 |
18.0222.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 66 |
18.0262.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
632,000 |
| 67 |
18.0261.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
522,000 |
| 68 |
18.0192.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
632,000 |
| 69 |
18.0191.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
522,000 |
| 70 |
18.0223.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) |
632,000 |
| 71 |
18.0219.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 72 |
18.0221.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 73 |
18.0265.0041 |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
632,000 |
| 74 |
18.0264.0040 |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
522,000 |
| 75 |
18.0161.0040 |
Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 76 |
18.0156.0041 |
Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
632,000 |
| 77 |
18.0155.0040 |
Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 78 |
18.0160.0040 |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 79 |
18.0154.0041 |
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) |
632,000 |
| 80 |
18.0150.0041 |
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
632,000 |
| 81 |
18.0149.0040 |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 82 |
18.0159.0041 |
Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
632,000 |
| 83 |
18.0158.0040 |
Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
522,000 |
| 84 |
16.0057.1032 |
Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi |
265,000 |
| 85 |
18.0072.0028 |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] |
65,400 |
| 86 |
18.0125.0028 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
65,400 |
| 87 |
18.0087.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
65,400 |
| 88 |
18.0086.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
65,400 |
| 89 |
18.0090.0028 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 90 |
18.0092.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
65,400 |
| 91 |
18.0091.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
65,400 |
| 92 |
18.0123.0028 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
65,400 |
| 93 |
18.0074.0028 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
65,400 |
| 94 |
18.0071.0028 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
65,400 |
| 95 |
18.0112.0028 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 96 |
18.0110.0028 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
65,400 |
| 97 |
18.0109.0028 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
65,400 |
| 98 |
18.0104.0028 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 99 |
18.0080.0028 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
65,400 |
| 100 |
18.0122.0028 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
65,400 |
| 101 |
18.0101.0028 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 102 |
18.0100.0028 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
65,400 |
| 103 |
18.0098.0028 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
65,400 |
| 104 |
18.0068.0028 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
65,400 |
| 105 |
18.0120.0028 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
65,400 |
| 106 |
18.0119.0028 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
65,400 |
| 107 |
18.0081.2002 |
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) |
18,900 |
| 108 |
18.0067.0028 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
65,400 |
| 109 |
18.0130.0035 |
Chụp xquang thực quản dạ dày |
224,000 |
| 110 |
18.0102.0028 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
65,400 |
| 111 |
18.0108.0028 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 112 |
18.0116.0028 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 113 |
18.0114.0028 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
65,400 |
| 114 |
18.0106.0028 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
65,400 |
| 115 |
18.0103.0028 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
65,400 |
| 116 |
18.0075.0028 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
65,400 |
| 117 |
18.0115.0028 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 118 |
18.0107.0028 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65,400 |
| 119 |
18.0099.0028 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
65,400 |
| 120 |
18.0111.0028 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
65,400 |
| 121 |
18.0117.0028 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
65,400 |
| 122 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
49,900 |
| 123 |
03.0112.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
49,900 |
| 124 |
10.0511.0491 |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
2,514,000 |
| 125 |
01.0066.1888 |
Đặt ống nội khí quản |
568,000 |
| 126 |
03.0077.1888 |
Đặt ống nội khí quản |
568,000 |
| 127 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
90,100 |
| 128 |
02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
90,100 |
| 129 |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
90,100 |
| 130 |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
82,100 |
| 131 |
02.0247.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
82,100 |
| 132 |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
90,100 |
| 133 |
03.0178.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
82,100 |
| 134 |
08.0005.0230 |
Điện châm (Kim ngắn) |
67,300 |
| 135 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng [kim ngắn] |
67,300 |
| 136 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ [kim ngắn] |
67,300 |
| 137 |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy [kim ngắn] |
67,300 |
| 138 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên [kim ngắn] |
67,300 |
| 139 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người [kim ngắn] |
67,300 |
| 140 |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim ngắn] |
67,300 |
| 141 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim ngắn] |
67,300 |
| 142 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim ngắn] |
67,300 |
| 143 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
29,000 |
| 144 |
20000.33 |
Điện não đồ |
69,600 |
| 145 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
32,800 |
| 146 |
17.0007.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
41,400 |
| 147 |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
45,800 |
| 148 |
17.0008.0253 |
Điều trị bằng siêu âm |
45,600 |
| 149 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
35,200 |
| 150 |
16.0233.1050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
460,000 |
| 151 |
16.0235.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam |
97,000 |
| 152 |
03.1951.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam |
97,000 |
| 153 |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
97,000 |
| 154 |
03.1954.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement(GiC) |
97,000 |
| 155 |
16.0069.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam |
247,000 |
| 156 |
16.0070.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
247,000 |
| 157 |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
954,000 |
| 158 |
16.0232.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
382,000 |
| 159 |
16.0232.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
271,000 |
| 160 |
03.1944.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa [một chân] |
271,000 |
| 161 |
03.1944.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa [nhiều chân] |
382,000 |
| 162 |
16.0050.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
422,000 |
| 163 |
16.0050.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
565,000 |
| 164 |
16.0050.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
795,000 |
| 165 |
16.0050.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
925,000 |
| 166 |
03.1859.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay |
422,000 |
| 167 |
03.1859.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay |
795,000 |
| 168 |
03.1859.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay |
565,000 |
| 169 |
03.1859.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay |
925,000 |
| 170 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
21,500 |
| 171 |
23.0018.1457 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
91,600 |
| 172 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
21,500 |
| 173 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
21,500 |
| 174 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
21,500 |
| 175 |
23.0034.1469 |
Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] |
150,000 |
| 176 |
23.0033.1470 |
Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] |
139,000 |
| 177 |
23.0035.1471 |
Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] |
134,000 |
| 178 |
23.0032.1468 |
Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] |
139,000 |
| 179 |
23.0029.1473 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
12,900 |
| 180 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
26,900 |
| 181 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
21,500 |
| 182 |
23.0060.1496 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
32,300 |
| 183 |
22.0011.1254 |
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động |
56,500 |
| 184 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
21,500 |
| 185 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
101,000 |
| 186 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
21,500 |
| 187 |
23.0142.1557 |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] |
37,700 |
| 188 |
23.0147.1561 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
64,600 |
| 189 |
23.0148.1561 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
64,600 |
| 190 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
26,900 |
| 191 |
23.0162.1570 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
59,200 |
| 192 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
21,500 |
| 193 |
22.0280.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) |
39,100 |
| 194 |
22.0292.1280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) |
31,100 |
| 195 |
22.0502.1267 |
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu |
23,100 |
| 196 |
23.0173.1575 |
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] |
42,400 |
| 197 |
23.0188.1586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
42,400 |
| 198 |
|
Định tính Methamphetamin (test nhanh) [niệu] |
42,900 |
| 199 |
23.0194.1589 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
42,400 |
| 200 |
02.0024.1791 |
Đo chức năng hô hấp |
126,000 |
| 201 |
13.0024.0613 |
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) |
1,002,000 |
| 202 |
13.0033.0614 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
706,000 |
| 203 |
13.0026.0615 |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
1,227,000 |
| 204 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
21,500 |
| 205 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
21,500 |
| 206 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
37,700 |
| 207 |
14.0258.0754 |
Đo khúc xạ máy |
9,900 |
| 208 |
06.0040.1799 |
Đo lưu huyết não |
43,400 |
| 209 |
19.0192.0069 |
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA |
82,300 |
| 210 |
19.0192.0070 |
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA |
141,000 |
| 211 |
21.0101.0069 |
Đo mật độ xương bằng máy siêu âm |
79,500 |
| 212 |
21.0092.0755 |
Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) |
25,900 |
| 213 |
14.0256.0843 |
Đo sắc giác |
65,900 |
| 214 |
14.0205.0759 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
47,900 |
| 215 |
13.0027.0617 |
Forceps |
952,000 |
| 216 |
21.0040.1777 |
Ghi điện não đồ thông thường |
64,300 |
| 217 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
32,800 |
| 218 |
K02.1907 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Hồi sức cấp cứu |
282,000 |
| 219 |
K19.1933 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp |
198,300 |
| 220 |
K27.1933 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ – Sản |
198,300 |
| 221 |
K19.1939 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp |
175,600 |
| 222 |
K27.1939 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Phụ – Sản |
175,600 |
| 223 |
K19.1945 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp |
148,600 |
| 224 |
K27.1945 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Phụ – Sản |
148,600 |
| 225 |
K02.1912 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Hồi sức cấp cứu |
171,100 |
| 226 |
K18.1912 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi |
171,100 |
| 227 |
K11.1912 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Truyền nhiễm |
171,100 |
| 228 |
K30.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 hạng III – Khoa Mắt |
149,100 |
| 229 |
K19.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 hạng III – Khoa ngoại tổng hợp |
149,100 |
| 230 |
K03.1918 |
Giường Nội khoa Loại 2 hạng III – Khoa Nội tổng hợp |
149,100 |
| 231 |
K27.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ – Sản |
149,100 |
| 232 |
K29.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt |
149,100 |
| 233 |
K28.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng |
149,100 |
| 234 |
K16.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa y học cổ truyền |
121,100 |
| 235 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
53,600 |
| 236 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
53,600 |
| 237 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
53,600 |
| 238 |
13.0157.0619 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
204,000 |
| 239 |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
114,000 |
| 240 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
11,100 |
| 241 |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
114,000 |
| 242 |
02.0363.0086 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm |
110,000 |
| 243 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
45,300 |
| 244 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
45,300 |
| 245 |
14.1898 |
Khám mắt |
30,500 |
| 246 |
10.1898 |
Khám ngoại |
30,500 |
| 247 |
3.1898 |
Khám nhi |
30,500 |
| 248 |
2.1898 |
Khám nội |
30,500 |
| 249 |
7.1898 |
Khám nội tiết |
30,500 |
| 250 |
13.1898 |
Khám Phụ Sản |
30,500 |
| 251 |
16.1898 |
Khám răng hàm mặt |
30,500 |
| 252 |
15.1898 |
Khám tai mũi họng |
30,500 |
| 253 |
8.1898 |
Khám YHCT |
30,500 |
| 254 |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
809,000 |
| 255 |
03.1688.0769 |
Khâu kết mạc |
809,000 |
| 256 |
14.0201.0769 |
Khâu kết mạc |
809,000 |
| 257 |
10.0463.0465 |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
3,579,000 |
| 258 |
13.0030.0623 |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
1,564,000 |
| 259 |
10.0842.0559 |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
2,963,000 |
| 260 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
257,000 |
| 261 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
178,000 |
| 262 |
03.3825.0217 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
237,000 |
| 263 |
03.3825.0219 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
305,000 |
| 264 |
10.9005.0216 |
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm |
178,000 |
| 265 |
10.9005.0217 |
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm |
237,000 |
| 266 |
10.9005.0218 |
Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm |
257,000 |
| 267 |
10.9005.0219 |
Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm |
305,000 |
| 268 |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
237,000 |
| 269 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
178,000 |
| 270 |
03.2245.0218 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
257,000 |
| 271 |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
305,000 |
| 272 |
13.0052.0626 |
Khâu vòng cổ tử cung |
549,000 |
| 273 |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
20,400 |
| 274 |
03.2191.0898 |
Khí dung mũi họng |
20,400 |
| 275 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
20,400 |
| 276 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
20,400 |
| 277 |
13.0150.0724 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
1,482,000 |
| 278 |
13.0136.0628 |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
2,612,000 |
| 279 |
03.2120.0899 |
Làm thuốc tai |
20,500 |
| 280 |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
20,500 |
| 281 |
03.1689.0785 |
Lấy calci đông dưới kết mạc |
35,200 |
| 282 |
14.0202.0785 |
Lấy calci kết mạc |
35,200 |
| 283 |
16.0043.1020 |
Lấy cao răng |
134,000 |
| 284 |
16.0043.1021 |
Lấy cao răng |
77,000 |
| 285 |
03.1658.0778 |
Lấy dị vật giác mạc |
82,100 |
| 286 |
14.0166.0778 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
82,100 |
| 287 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
40,800 |
| 288 |
14.0200.0782 |
Lấy dị vật kết mạc |
64,400 |
| 289 |
03.1706.0782 |
Lấy dị vật kết mạc |
64,400 |
| 290 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
194,000 |
| 291 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
62,900 |
| 292 |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
155,000 |
| 293 |
13.0032.0632 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
2,248,000 |
| 294 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
62,900 |
| 295 |
03.3845.0515 |
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu |
399,000 |
| 296 |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
103,000 |
| 297 |
03.1694.0799 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
35,200 |
| 298 |
14.0210.0799 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
35,200 |
| 299 |
10.1001.0516 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
221,000 |
| 300 |
03.3846.0515 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
399,000 |
| 301 |
10.1001.0515 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
399,000 |
| 302 |
03.3866.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
335,000 |
| 303 |
10.1021.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
335,000 |
| 304 |
03.3851.0521 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
335,000 |
| 305 |
10.1006.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
335,000 |
| 306 |
10.0999.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
335,000 |
| 307 |
03.3843.0527 |
Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
335,000 |
| 308 |
10.0990.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
624,000 |
| 309 |
03.3835.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
624,000 |
| 310 |
03.3865.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
335,000 |
| 311 |
10.1020.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
335,000 |
| 312 |
10.1005.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
335,000 |
| 313 |
10.0998.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
335,000 |
| 314 |
03.3842.0527 |
Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
335,000 |
| 315 |
03.3864.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
335,000 |
| 316 |
10.1019.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
335,000 |
| 317 |
03.3849.0521 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
335,000 |
| 318 |
10.0997.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
335,000 |
| 319 |
03.3841.0527 |
Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay |
335,000 |
| 320 |
03.3833.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
624,000 |
| 321 |
10.0989.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
624,000 |
| 322 |
03.3847.0527 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
335,000 |
| 323 |
10.1002.0527 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
335,000 |
| 324 |
03.3859.0529 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi |
624,000 |
| 325 |
10.1014.0529 |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi |
624,000 |
| 326 |
03.3857.0525 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
335,000 |
| 327 |
10.1012.0525 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
335,000 |
| 328 |
03.3869.0521 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
335,000 |
| 329 |
10.1027.0521 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
335,000 |
| 330 |
10.1007.0521 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
335,000 |
| 331 |
03.3852.0521 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
335,000 |
| 332 |
10.1008.0522 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles |
212,000 |
| 333 |
03.3853.0522 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles |
212,000 |
| 334 |
03.3848.0527 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V |
335,000 |
| 335 |
10.1003.0527 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV |
335,000 |
| 336 |
10.1028.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
234,000 |
| 337 |
03.3870.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
234,000 |
| 338 |
10.1009.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
234,000 |
| 339 |
03.3854.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
234,000 |
| 340 |
10.1013.0529 |
Nắn, bó bột gãy xương chậu |
624,000 |
| 341 |
03.3867.0525 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
335,000 |
| 342 |
10.1022.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
234,000 |
| 343 |
10.0996.0515 |
Nắn, bó bột gãy xương đòn |
399,000 |
| 344 |
10.1023.0532 |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
144,000 |
| 345 |
03.3871.0532 |
Nắn, bó bột gẫy xương gót |
144,000 |
| 346 |
10.0993.0515 |
Nắn, bó bột gãy xương hàm |
399,000 |
| 347 |
03.3872.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
234,000 |
| 348 |
10.1024.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
234,000 |
| 349 |
03.3875.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
259,000 |
| 350 |
10.1031.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
259,000 |
| 351 |
10.1025.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn |
319,000 |
| 352 |
03.3863.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
259,000 |
| 353 |
10.1018.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
259,000 |
| 354 |
03.3855.0511 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
644,000 |
| 355 |
10.1010.0523 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
714,000 |
| 356 |
10.1000.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
399,000 |
| 357 |
03.3844.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
399,000 |
| 358 |
10.0995.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
319,000 |
| 359 |
03.3839.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
319,000 |
| 360 |
10.1029.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
399,000 |
| 361 |
03.3873.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
399,000 |
| 362 |
03.3856.0513 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
259,000 |
| 363 |
10.1011.0513 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
259,000 |
| 364 |
03.3874.0515 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
399,000 |
| 365 |
|
Nạo hút thai |
166,000 |
| 366 |
13.0049.0635 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ |
344,000 |
| 367 |
03.3877.0588 |
Nẹp bột các loại, không nắn |
180,000 |
| 368 |
10.1032.0588 |
Nẹp bột các loại, không nắn |
180,000 |
| 369 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
116,000 |
| 370 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
37,300 |
| 371 |
16.0239.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
37,300 |
| 372 |
16.0205.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
190,000 |
| 373 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
37,300 |
| 374 |
16.0238.1029 |
Nhổ răng sữa |
37,300 |
| 375 |
16.0206.1026 |
Nhổ răng thừa |
207,000 |
| 376 |
16.0203.1026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
207,000 |
| 377 |
16.0204.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
102,000 |
| 378 |
03.1003.2048 |
Nội soi họng |
40,000 |
| 379 |
03.1002.2048 |
Nội soi mũi |
40,000 |
| 380 |
03.1001.2048 |
Nội soi tai |
40,000 |
| 381 |
20.0013.2048 |
Nội soi tai mũi họng |
40,000 |
| 382 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
104,000 |
| 383 |
20.0080.0135 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
244,000 |
| 384 |
NULL |
NULL |
NULL |
| 385 |
13.0241.0644 |
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không |
384,000 |
| 386 |
13.0238.0648 |
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không |
396,000 |
| 387 |
22.0268.1330 |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) |
28,800 |
| 388 |
23.0220.1608 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
8,500 |
| 389 |
03.3330.0493 |
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
2,832,000 |
| 390 |
10.0549.0494 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) |
2,562,000 |
| 391 |
13.0092.0683 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng |
2,944,000 |
| 392 |
13.0091.0665 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng |
3,725,000 |
| 393 |
10.0843.0550 |
Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
3,570,000 |
| 394 |
10.0832.0344 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
2,318,000 |
| 395 |
10.0557.0494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
2,562,000 |
| 396 |
10.0681.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
3,258,000 |
| 397 |
10.0682.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
3,258,000 |
| 398 |
10.0680.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
3,258,000 |
| 399 |
10.0687.0492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
3,258,000 |
| 400 |
10.0772.0548 |
Phẫu thuật KHX gãy bánh chè |
3,985,000 |
| 401 |
10.0739.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay |
3,750,000 |
| 402 |
10.0719.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn |
3,750,000 |
| 403 |
10.0815.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay |
3,750,000 |
| 404 |
10.0781.0556 |
Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần |
3,750,000 |
| 405 |
10.0862.0571 |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
2,887,000 |
| 406 |
13.0005.0675 |
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) |
4,307,000 |
| 407 |
13.0007.0671 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
2,332,000 |
| 408 |
13.0002.0672 |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
2,945,000 |
| 409 |
13.0001.0676 |
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược |
7,919,000 |
| 410 |
13.0071.0679 |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung |
3,355,000 |
| 411 |
13.0070.0681 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần |
3,876,000 |
| 412 |
13.0072.0683 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
2,944,000 |
| 413 |
14.0066.0824 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
840,000 |
| 414 |
16.0201.1028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
342,000 |
| 415 |
14.0187.0791 |
Phẫu thuật quặm |
845,000 |
| 416 |
14.0187.0789 |
Phẫu thuật quặm |
638,000 |
| 417 |
14.0188.0791 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
845,000 |
| 418 |
14.0188.0789 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
638,000 |
| 419 |
13.0012.0708 |
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa |
3,342,000 |
| 420 |
03.3401.0492 |
phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường |
3,258,000 |
| 421 |
03.3599.0492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên |
3,258,000 |
| 422 |
10.0807.0577 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
4,616,000 |
| 423 |
10.0408.0584 |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
1,242,000 |
| 424 |
10.0810.0559 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
2,963,000 |
| 425 |
03.3328.0686 |
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa |
4,289,000 |
| 426 |
03.3327.0459 |
Phẫu thuật viêm ruột thừa |
2,561,000 |
| 427 |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
337,000 |
| 428 |
16.0071.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
337,000 |
| 429 |
03.1930.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
337,000 |
| 430 |
15.0139.0897 |
Phương pháp Proetz |
57,600 |
| 431 |
14.0215.0505 |
Rạch áp xe mi |
186,000 |
| 432 |
03.1698.0865 |
Rạch áp xe mi |
192,000 |
| 433 |
14.0216.0505 |
Rạch áp xe túi lệ |
186,000 |
| 434 |
24.0249.1697 |
Rotavirus test nhanh |
178,000 |
| 435 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
198,000 |
| 436 |
02.0232.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
198,000 |
| 437 |
01.0165.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
198,000 |
| 438 |
14.0211.0842 |
Rửa cùng đồ |
41,600 |
| 439 |
03.1695.0842 |
Rửa cùng đồ |
41,600 |
| 440 |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
119,000 |
| 441 |
03.3901.0563 |
Rút đinh các loại |
1,731,000 |
| 442 |
10.0934.0563 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
1,731,000 |
| 443 |
03.3900.0563 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
1,731,000 |
| 444 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
12,500 |
| 445 |
18.0059.0001 |
Siêu âm dương vật |
43,900 |
| 446 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
43,900 |
| 447 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
43,900 |
| 448 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
43,900 |
| 449 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
43,900 |
| 450 |
18.0020.0001 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
43,900 |
| 451 |
18.0036.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
43,900 |
| 452 |
18.0034.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
43,900 |
| 453 |
18.0035.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
43,900 |
| 454 |
18.0057.0001 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
43,900 |
| 455 |
18.0018.0001 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
43,900 |
| 456 |
18.0001.0001 |
Siêu âm tuyến giáp |
43,900 |
| 457 |
18.0054.0001 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
43,900 |
| 458 |
13.0166.0715 |
Soi Cổ Tử Cung |
61,500 |
| 459 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
52,500 |
| 460 |
03.1699.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
52,500 |
| 461 |
24.0094.1623 |
Streptococcus pyogenes ASO |
41,700 |
| 462 |
17.0042.0268 |
Tập đi với khung tập đi |
29,000 |
| 463 |
14.0161.0748 |
Tập nhược thị |
31,700 |
| 464 |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
46,900 |
| 465 |
03.0892.0266 |
Tập vận động đoạn chi 30 phút |
42,300 |
| 466 |
03.0894.0267 |
Tập vận động toàn thân 30 phút |
46,900 |
| 467 |
17.0066.0268 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
29,000 |
| 468 |
17.0063.0268 |
Tập với thang tường |
29,000 |
| 469 |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
11,200 |
| 470 |
03.3711.0571 |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay |
2,887,000 |
| 471 |
03.4246.0198 |
Tháo bột các loại |
52,900 |
| 472 |
10.9003.0201 |
Thay băng |
82,400 |
| 473 |
10.9003.0203 |
Thay băng |
134,000 |
| 474 |
10.9003.0204 |
Thay băng |
179,000 |
| 475 |
10.9003.0200 |
Thay băng |
57,600 |
| 476 |
10.9003.0202 |
Thay băng |
112,000 |
| 477 |
10.9003.0205 |
Thay băng |
240,000 |
| 478 |
11.0005.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
242,000 |
| 479 |
11.0010.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
242,000 |
| 480 |
11.0004.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
410,000 |
| 481 |
07.0225.0200 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
57,600 |
| 482 |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
57,600 |
| 483 |
03.3826.2047 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
82,400 |
| 484 |
03.3826.0203 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
134,000 |
| 485 |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
179,000 |
| 486 |
03.3826.0075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
32,900 |
| 487 |
13.0023.2023 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
55,000 |
| 488 |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
12,600 |
| 489 |
22.9000.1349 |
Thời gian máu đông |
12,600 |
| 490 |
22.0001.1352 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động |
63,500 |
| 491 |
22.0008.1353 |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động |
40,400 |
| 492 |
22.0005.1354 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động |
40,400 |
| 493 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
90,100 |
| 494 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
90,100 |
| 495 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
82,100 |
| 496 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
66,100 |
| 497 |
14.0194.0857 |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
47,500 |
| 498 |
03.1683.0857 |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
47,500 |
| 499 |
14.0193.0856 |
Tiêm dưới kết mạc |
47,500 |
| 500 |
14.0195.0857 |
Tiêm hậu nhãn cầu |
47,500 |
| 501 |
|
Tiêm hậu nhãn cầu |
47,500 |
| 502 |
2.1898 |
Tiền công khám (VP Nhân dân) |
30,500 |
| 503 |
3.1898 |
Tiền khám sức khỏe |
160,000 |
| 504 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
36,900 |
| 505 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) |
27,400 |
| 506 |
22.0121.1369 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
46,200 |
| 507 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
40,400 |
| 508 |
24.0098.1720 |
Treponema pallidum test nhanh |
238,000 |
| 509 |
13.0224.0631 |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
2,860,000 |
| 510 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
41,700 |
| 511 |
50.03.1406 |
Truyền máu thường quy |
20,000 |
| 512 |
VC.30014 |
Vận chuyển |
18,420 |
| 513 |
VC.30330 |
Vận chuyển |
18,420 |
| 514 |
VC.30013 |
Vận chuyển |
18,420 |
| 515 |
VC.30299 |
Vận chuyển |
18,420 |
| 516 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
68,000 |
| 517 |
24.0108.1720.SC2 |
Virus test nhanh |
238,000 |
| 518 |
14.0263.0751 |
Xác định sơ đồ song thị |
63,800 |
| 519 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
15,200 |
| 520 |
|
Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu |
52,000 |
| 521 |
17.0252.0279 |
Xoa bóp áp lực hơi |
30,100 |
| 522 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
65,500 |
| 523 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
65,500 |
| 524 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
65,500 |
| 525 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
65,500 |
| 526 |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
65,500 |
| 527 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
65,500 |
| 528 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
65,500 |
| 529 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
65,500 |
| 530 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
65,500 |
| 531 |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
65,500 |
| 532 |
03.0606.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
65,500 |
| 533 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
65,500 |
| 534 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
65,500 |
| 535 |
08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
65,500 |
| 536 |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
65,500 |
| 537 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
65,500 |
| 538 |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
65,500 |
| 539 |
08.0428.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
65,500 |
| 540 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
65,500 |
| 541 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
926,000 |
| 542 |
03.1665.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
926,000 |
|